Ultra 9 290HX Plus vs Atom x7213RE

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất182398
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu6.94
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtTSMCIntel
Tên mã của kiến trúcArrow Lake-HX Refresh (2026)Amston Lake (2024−2025)
Ngày phát hành17 Tháng 3 2026 (gần đây)8 Tháng 4 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$42

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core Ultra 9 290HX Plus và Atom x7213RE: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core Ultra 9 290HX Plus và Atom x7213RE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân242
Luồng242
Tần số cơ bản2.7 GHz2 GHz
Tần số tối đa5.5 GHz3.4 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1192 KB (per core)96 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 23 MB (per core)2 MB (shared)
Bộ nhớ đệm cấp 336 MB (shared)6 MB (shared)
Quy trình công nghệ3 nm10 nm
Kích thước đế243 mm2không có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn17,800 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 9 290HX Plus và Atom x7213RE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketIntel BGA 2114Intel BGA 1264
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt9 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 9 290HX Plus và Atom x7213RE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX++
Enhanced SpeedStep (EIST)++

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và Atom x7213RE, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core Ultra 9 290HX Plus và Atom x7213RE hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d++
VT-x++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 9 290HX Plus và Atom x7213RE. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5DDR4, DDR5

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và Atom x7213RE.

Nhân đồ họaArc Xe-LPG Graphics 64EUIntel UHD Graphics 16EU

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core Ultra 9 290HX Plus và Atom x7213RE hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.03.0
Số làn PCI-Express249

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra 9 290HX Plus và Atom x7213RE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ultra 9 290HX Plus 66082
+2447%
Mẫu: 2
Atom x7213RE 2594
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 17 Tháng 3 2026 8 Tháng 4 2024
Số lượng nhân 24 2
Luồng 24 2
Quy trình công nghệ 3 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 9 Watt

Ultra 9 290HX Plus có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, số lượng lõi nhiều hơn 1100% và số lượng luồng nhiều hơn 1100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 233.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của Atom x7213RE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 511.1%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Core Ultra 9 290HX Plus và Intel Atom x7213RE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Core Ultra 9 290HX Plus
Core Ultra 9 290HX Plus
Intel Atom x7213RE
Atom x7213RE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 15 số phiếu

Hãy đánh giá Core Ultra 9 290HX Plus theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Atom x7213RE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core Ultra 9 290HX Plus và Atom x7213RE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.