Ultra 7 270HX Plus vs Athlon 240GE

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất371975
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.42
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Athlon
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.15
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtTSMCkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcArrow Lake-HX Refresh (2026)Zen (2017−2020)
Ngày phát hành17 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)21 Tháng 12 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$75

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core Ultra 7 270HX Plus và Athlon 240GE: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core Ultra 7 270HX Plus và Athlon 240GE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân202
Luồng204
Tần số cơ bản2.4 GHz3.5 GHz
Tần số tối đa5.3 GHz3.5 GHz
Hệ số nhânkhông có dữ liệu35
Bộ nhớ đệm cấp 1192 KB (per core)96K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 23 MB (per core)512K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 330 MB (shared)4 MB (shared)
Quy trình công nghệ3 nm14 nm
Kích thước đế243 mm2209.78 mm2
Số lượng bóng bán dẫn17,800 million4,800 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu-
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 7 270HX Plus và Athlon 240GE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11 (Uniprocessor)
SocketIntel BGA 2114AM4
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt35 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 7 270HX Plus và Athlon 240GE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
FMA-+
AVX++
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core Ultra 7 270HX Plus và Athlon 240GE, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core Ultra 7 270HX Plus và Athlon 240GE hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+
VT-d+không có dữ liệu
VT-x+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 7 270HX Plus và Athlon 240GE. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5DDR4 Dual-channel
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu64 GB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu2
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu42.671 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 7 270HX Plus và Athlon 240GE.

Nhân đồ họaArc Xe-LPG Graphics 64EUAMD Radeon Vega 3

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core Ultra 7 270HX Plus và Athlon 240GE hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.03.0
Số làn PCI-Express2412

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 17 Tháng 3 2026 21 Tháng 12 2018
Số lượng nhân 20 2
Luồng 20 4
Quy trình công nghệ 3 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 35 Watt

Ultra 7 270HX Plus có các ưu điểm sau: mới hơn 7 năm, số lượng lõi nhiều hơn 900% và số lượng luồng nhiều hơn 400%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 367%.

Mặt khác, các ưu điểm của Athlon 240GE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 57%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Core Ultra 7 270HX Plus và AMD Athlon 240GE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Core Ultra 7 270HX Plus được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Athlon 240GE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Core Ultra 7 270HX Plus theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 64 các phiếu

Hãy đánh giá Athlon 240GE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core Ultra 7 270HX Plus và Athlon 240GE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.