Ultra 7 265H vs Ultra 5 250K Plus

VS

Tổng điểm hiệu suất

Core Ultra 7 265H
2025, $471
16 lõi / 16 số luồng, 28 Watt
19.85
Core Ultra 5 250K Plus
2026, $199
18 lõi / 18 số luồng, 125 Watt
30.17
+52%

Core Ultra 5 250K Plus vượt qua Core Ultra 7 265H với mức ấn tượng là 52% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất408218
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất22.8396.31
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Hiệu quả năng lượng29.369.99
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúcArrow Lake-H (2025)Arrow Lake Refresh (2026)
Ngày phát hành1 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)11 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$471$199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

Ultra 5 250K Plus có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 322% so với Ultra 7 265H.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core Ultra 7 265H và Core Ultra 5 250K Plus: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core Ultra 7 265H và Core Ultra 5 250K Plus, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1618
Số lượng nhân hiệu suất cao66
Số lượng nhân hiệu quả812
Số lượng nhân tiêu thụ năng lượng thấp2không có dữ liệu
Luồng1618
Tần số cơ bản4.5 GHz4.2 GHz
Tần số tối đa5.3 GHz5.3 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu192 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 226 MB3 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 324 MB30 MB (shared)
Quy trình công nghệ5 nm3 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu243 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân110 °Ckhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu17,800 million
Hỗ trợ 64 bit++
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 7 265H và Core Ultra 5 250K Plus với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu1
SocketFCBGA2049FCLGA1851
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt125 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 7 265H và Core Ultra 5 250K Plus hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
AES-NI++
AVX-+
vProkhông có dữ liệu+
Enhanced SpeedStep (EIST)++
Speed Shift++
Turbo Boost Technology2.02.0
Hyper-Threading Technology--
Idle Stateskhông có dữ liệu+
Thermal Monitoring++
SIPP++
Turbo Boost Max 3.0+không có dữ liệu
Deep Learning Boost++
Supported AI Software FrameworksOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNNOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core Ultra 7 265H và Core Ultra 5 250K Plus, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT++
EDB++
OS Guard++

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core Ultra 7 265H và Core Ultra 5 250K Plus hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d++
VT-x++
EPT++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 7 265H và Core Ultra 5 250K Plus. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5-6400DDR5-7200
Dung lượng bộ nhớ cho phép128 GB256 GB
Số kênh bộ nhớ22
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 7 265H và Core Ultra 5 250K Plus.

Nhân đồ họaIntel® Arc™ 140T GPUIntel® Graphics
Quick Sync Video++
Tần số tối đa của nhân đồ họa2.3 GHz1.9 GHz

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 7 265H và Core Ultra 5 250K Plus.

Số lượng màn hình tối đa44

Chất lượng hình ảnh đồ họa

Độ phân giải có sẵn cho các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 7 265H và Core Ultra 5 250K Plus, bao gồm qua các giao diện khác nhau.

Độ phân giải tối đa qua HDMI 1.44096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)
Độ phân giải tối đa qua eDP3840 x 2400 @ 120Hz3840 x 2400 @ 120Hz
Độ phân giải tối đa qua DisplayPort7680 x 4320 @ 60Hz7680 x 4320 @ 60Hz

Hỗ trợ API đồ họa

Các API được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 7 265H và Core Ultra 5 250K Plus, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12.212
OpenGL4.64.5

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core Ultra 7 265H và Core Ultra 5 250K Plus hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.0 and 4.05.0 and 4.0
Số làn PCI-Express2824

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra 7 265H và Core Ultra 5 250K Plus trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ultra 7 265H 19.85
Ultra 5 250K Plus 30.17
+52%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ultra 7 265H 33978
Mẫu: 1095
Ultra 5 250K Plus 51646
+52%
Mẫu: 230

Cinebench 15 64-bit multi-core

Cinebench Release 15 Multi Core là một biến thể của Cinebench R15 sử dụng tất cả các luồng xử lý của bộ vi xử lý.

Ultra 7 265H 2989
Ultra 5 250K Plus 4640
+55.2%

Cinebench 15 64-bit single-core

Cinebench R15 (viết tắt của Release 15) là một bài kiểm tra hiệu năng do Maxon, tác giả của Cinema 4D, phát triển. Nó đã được thay thế bởi các phiên bản Cinebench mới hơn, sử dụng các biến thể hiện đại hơn của động cơ Cinema 4D. Phiên bản Single Core (đôi khi được gọi là Single-Thread) chỉ sử dụng một luồng xử lý của bộ xử lý để hiển thị một căn phòng đầy các quả cầu phản chiếu và nguồn sáng.

Ultra 7 265H 307
Ultra 5 250K Plus 328
+6.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.85 30.17
Mức độ mới 1 Tháng 1 2025 11 Tháng 3 2026
Số lượng nhân 16 18
Luồng 16 18
Quy trình công nghệ 5 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 125 Watt

Ultra 7 265H có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 346%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ultra 5 250K Plus: hiệu năng cao hơn 52%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, số lượng lõi nhiều hơn 13% và số lượng luồng nhiều hơn 13%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core Ultra 5 250K Plus vì nó vượt trội hơn Intel Core Ultra 7 265H trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Core Ultra 7 265H được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Core Ultra 5 250K Plus dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 18 số phiếu

Hãy đánh giá Core Ultra 7 265H theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 65 số phiếu

Hãy đánh giá Core Ultra 5 250K Plus theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core Ultra 7 265H và Core Ultra 5 250K Plus, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.