Ultra 3 205 vs 5 320

VS

Tổng điểm hiệu suất

Core Ultra 3 205
2025, $140
8 lõi / 8 số luồng, 57 Watt
15.32
+63.5%

Core Ultra 3 205 vượt qua Core 5 320 với mức ấn tượng là 64% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6111056
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất55.6312.50
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Hiệu quả năng lượng11.0325.64
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtTSMCIntel
Tên mã của kiến trúcArrow Lake-S (2024−2025)Wildcat Lake (2026)
Ngày phát hànhTháng 8 2025 (gần đây)16 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$140$340

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

Ultra 3 205 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 345% so với Core 5 320.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core Ultra 3 205 và Core 5 320: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core Ultra 3 205 và Core 5 320, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân86
Số lượng nhân hiệu suất caokhông có dữ liệu2
Số lượng nhân tiêu thụ năng lượng thấpkhông có dữ liệu4
Luồng86
Tần số cơ bản3.8 GHz1.5 GHz
Tần số tối đa4.9 GHz4.6 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1192 KB (per core)192 KB
Bộ nhớ đệm cấp 23 MB (per core)2.5 MB
Bộ nhớ đệm cấp 315 MB (shared)6 MB (shared)
Quy trình công nghệ3 nm3 nm
Kích thước đế243 mm2không có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn17,800 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 3 205 và Core 5 320 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
Socket1851FCBGA1516
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)57 Watt15 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 3 205 và Core 5 320 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
AES-NI++
AVX++
Enhanced SpeedStep (EIST)++
Speed Shiftkhông có dữ liệu+
Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu2.0
Thermal Monitoring-+
Turbo Boost Max 3.0không có dữ liệu+
Deep Learning Boost-+
Supported AI Software Frameworks-OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core Ultra 3 205 và Core 5 320, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT++
EDBkhông có dữ liệu+
OS Guardkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core Ultra 3 205 và Core 5 320 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d++
VT-x++
EPTkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 3 205 và Core 5 320. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5LPDDR5X-7467, DDR5-6400
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu64 GB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu1

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 3 205 và Core 5 320.

Nhân đồ họaArc Xe-LPG Graphics 16EUIntel® Graphics
Quick Sync Video-+
Tần số tối đa của nhân đồ họakhông có dữ liệu2.5 GHz

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 3 205 và Core 5 320.

Số lượng màn hình tối đakhông có dữ liệu3

Chất lượng hình ảnh đồ họa

Độ phân giải có sẵn cho các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 3 205 và Core 5 320, bao gồm qua các giao diện khác nhau.

Độ phân giải tối đa qua eDPkhông có dữ liệu3840 x 2160 @ 60Hz
Độ phân giải tối đa qua DisplayPortkhông có dữ liệu3840 x 2160 @ 60Hz

Hỗ trợ API đồ họa

Các API được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 3 205 và Core 5 320, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệuDirectX 12
OpenGLkhông có dữ liệu4.6

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core Ultra 3 205 và Core 5 320 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.04.0
Số làn PCI-Express246

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra 3 205 và Core 5 320 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ultra 3 205 15.32
+63.5%
Core 5 320 9.37

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ultra 3 205 26193
+63.5%
Mẫu: 3
Core 5 320 16019
Mẫu: 22

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.32 9.37
Số lượng nhân 8 6
Luồng 8 6
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 57 Watt 15 Watt

Ultra 3 205 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 64%vàsố lượng lõi nhiều hơn 33% và số lượng luồng nhiều hơn 33%.

Mặt khác, các ưu điểm của Core 5 320: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 280%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core Ultra 3 205 vì nó vượt trội hơn Intel Core 5 320 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Core Ultra 3 205 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Core 5 320 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 17 số phiếu

Hãy đánh giá Core Ultra 3 205 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Core 5 320 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core Ultra 3 205 và Core 5 320, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.