7 245HX vs Xeon 6774P

VS

Tổng điểm hiệu suất

Core 7 245HX
2026
14 lõi / 14 số luồng
24.21
Xeon 6774P
2025
64 lõi / 128 số luồng, 350 Watt
65.86
+172%

Xeon 6774P vượt qua Core 7 245HX với mức trọn vẹn là 172% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất31327
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmIntel Arrow Lakekhông có dữ liệu
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu7.79
Nhà phát triểnIntelIntel
Tên mã của kiến trúcArrow Lake-HX (2025−2026)không có dữ liệu
Ngày phát hành1 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước)1 Tháng 4 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core 7 245HX và Xeon 6774P: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core 7 245HX và Xeon 6774P, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1464
Luồng14128
Tần số cơ bản2.6 GHz2.5 GHz
Tần số tối đa5.1 GHz3.9 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 224 MBkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 326 MB336 MB
Quy trình công nghệ3 nmIntel 3 nm
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu81 °C
Hỗ trợ 64 bit+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core 7 245HX và Xeon 6774P với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Socketkhông có dữ liệuFCLGA4710
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu350 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core 7 245HX và Xeon 6774P hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuIntel® AMX, Intel® SSE4.2, Intel® AVX, Intel® AVX2, Intel® AVX-512
AES-NI-+
Speed Shiftkhông có dữ liệu+
Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu2.0
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu+
TSX-+
Deep Learning Boost-+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core 7 245HX và Xeon 6774P, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu+
EDBkhông có dữ liệu+
SGXkhông có dữ liệu+
OS Guardkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core 7 245HX và Xeon 6774P hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-dkhông có dữ liệu+
VT-xkhông có dữ liệu+
EPTkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core 7 245HX và Xeon 6774P. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR5(6400MT/s), MRDIMM(8800MT/s)
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu4 TB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu8
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core 7 245HX và Xeon 6774P.

Nhân đồ họaIntel Graphics 3-Core iGPU (Arrow Lake) (300 - 1800 MHz)không có dữ liệu

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core 7 245HX và Xeon 6774P hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu5.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu136

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core 7 245HX và Xeon 6774P trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

7 245HX 24.21
Xeon 6774P 65.86
+172%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

7 245HX 41453
Mẫu: 2
Xeon 6774P 112749
+172%
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 24.21 65.86
Mức độ mới 1 Tháng 4 2026 1 Tháng 4 2025
Số lượng nhân 14 64
Luồng 14 128

7 245HX có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Mặt khác, các ưu điểm của Xeon 6774P: hiệu năng cao hơn 172%vàsố lượng lõi nhiều hơn 357% và số lượng luồng nhiều hơn 814%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Xeon 6774P vì nó vượt trội hơn Intel Core 7 245HX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Core 7 245HX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Xeon 6774P dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Core 7 245HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Xeon 6774P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core 7 245HX và Xeon 6774P, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.