Atom Z515 vs Xeon Gold 6244

VS

Tổng điểm hiệu suất

Atom Z515
2009
1 lõi / 1 luồng, 1 Watt
0.08
Xeon Gold 6244
2019, $2,925
8 lõi / 16 số luồng, 150 Watt
10.75
+13338%

Xeon Gold 6244 vượt qua Atom Z515 với mức trọn vẹn là 13338% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3719865
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.10
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmIntel AtomIntel Xeon Gold
Hiệu quả năng lượng3.383.02
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtIntelkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcSilverthorne (2008−2010)Cascade Lake (2019−2020)
Ngày phát hành8 Tháng 4 2009 (17 năm năm trước)2 Tháng 4 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$2,925

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Atom Z515 và Xeon Gold 6244: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Atom Z515 và Xeon Gold 6244, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân18
Luồng116
Tần số cơ bản1.2 GHz3.6 GHz
Tần số tối đa1.2 GHz4.4 GHz
Loại busFSBDMI 3.0
Tốc độ bus400 MT/s4 × 8 GT/s
Hệ số nhân1236
Bộ nhớ đệm cấp 156 KB (per core)512 KB
Bộ nhớ đệm cấp 2512 KB (per core)8 MB
Bộ nhớ đệm cấp 30 KB24.75 MB
Quy trình công nghệ45 nm14 nm
Kích thước đế26 mm2không có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của nhân90 °C74 °C
Số lượng bóng bán dẫn47 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit-+
Tương thích với Windows 11-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Atom Z515 và Xeon Gold 6244 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1 (Uniprocessor)4 (Multiprocessor)
SocketPBGA441FCLGA3647
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)1.4 Watt150 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Atom Z515 và Xeon Gold 6244 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® SSE2, Intel® SSE3, Intel® SSSE3Intel® SSE4.2, Intel® AVX, Intel® AVX2, Intel® AVX-512
AES-NI-+
AVX-+
vProkhông có dữ liệu+
Enhanced SpeedStep (EIST)++
Speed Shiftkhông có dữ liệu+
Turbo Boost Technology-2.0
Hyper-Threading Technology++
TSX-+
Idle States+không có dữ liệu
Thermal Monitoring+-
Demand Based Switching+không có dữ liệu
Turbo Boost Max 3.0không có dữ liệu-
Parity FSB-không có dữ liệu
Deep Learning Boost-+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Atom Z515 và Xeon Gold 6244, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT-+
EDB++

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Atom Z515 và Xeon Gold 6244 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d-+
VT-x-+
EPTkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Atom Z515 và Xeon Gold 6244. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMunknownDDR4-2933
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu1 TB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu6
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu140.8 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Atom Z515 và Xeon Gold 6244.

Nhân đồ họaOn certain motherboards (Chipset feature)không có dữ liệu

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Atom Z515 và Xeon Gold 6244 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu3.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu48

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Atom Z515 và Xeon Gold 6244 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Atom Z515 0.08
Xeon Gold 6244 10.75
+13338%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Atom Z515 142
Mẫu: 1
Xeon Gold 6244 18817
+13151%
Mẫu: 19

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.08 10.75
Mức độ mới 8 Tháng 4 2009 2 Tháng 4 2019
Số lượng nhân 1 8
Luồng 1 16
Quy trình công nghệ 45 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 1 Watt 150 Watt

Atom Z515 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 14900%.

Mặt khác, các ưu điểm của Xeon Gold 6244: hiệu năng cao hơn 13338%, mới hơn 9 năm, số lượng lõi nhiều hơn 700% và số lượng luồng nhiều hơn 1500%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 221%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Xeon Gold 6244 vì nó vượt trội hơn Intel Atom Z515 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Atom Z515 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Xeon Gold 6244 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 7 số phiếu

Hãy đánh giá Atom Z515 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 17 số phiếu

Hãy đánh giá Xeon Gold 6244 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Atom Z515 và Xeon Gold 6244, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.