Atom Z500 vs Z530

VS

Tổng điểm hiệu suất

Atom Z500
2008, $45
1 lõi / 1 luồng
0.14
+40%

Atom Z500 vượt qua Atom Z530 với mức quan trọng là 40% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất36253689
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmIntel AtomIntel Atom
Hiệu quả năng lượng9.091.92
Nhà phát triểnIntelIntel
Tên mã của kiến trúcSilverthorne (2008−2010)Silverthorne (2008−2010)
Ngày phát hành2 Tháng 4 2008 (18 năm năm trước)2 Tháng 4 2008 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$45$95

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Atom Z500 và Atom Z530: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Atom Z500 và Atom Z530, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân11
Luồng12
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu1.6 GHz
Tần số tối đa0.8 GHz0.1 GHz
Loại busFSBFSB
Tốc độ bus400 MT/s533.33 MT/s
Hệ số nhân812
Bộ nhớ đệm cấp 156 KB56 KB
Bộ nhớ đệm cấp 2512 KB512 KB
Bộ nhớ đệm cấp 30 KB0 KB
Quy trình công nghệ45 nm45 nm
Kích thước đế24.18 mm224.18 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân90 °C90 °C
Số lượng bóng bán dẫn47 Million47 Million
Hỗ trợ 64 bit--
Tương thích với Windows 11--
Điện áp nhân cho phép0.80 -1.1V0.75 -1.1V

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Atom Z500 và Atom Z530 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1 (Uniprocessor)1 (Uniprocessor)
SocketPBGA441PBGA441
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)0.65 Watt2 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Atom Z500 và Atom Z530 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® SSE2, Intel® SSE3, Intel® SSSE3Intel® SSE2, Intel® SSE3, Intel® SSSE3
Enhanced SpeedStep (EIST)++
Turbo Boost Technology--
Hyper-Threading Technology++
Idle States++
Thermal Monitoring++
Demand Based Switching++
Parity FSB--

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Atom Z500 và Atom Z530, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT--
EDB++

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Atom Z500 và Atom Z530 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d--
VT-x-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Atom Z500 và Atom Z530.

Nhân đồ họa--

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Atom Z500 và Atom Z530 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Atom Z500 0.14
+40%
Atom Z530 0.10

wPrime 32

wPrime 32M là một bài kiểm tra toán học đa luồng dành cho bộ xử lý, tính căn bậc hai của 32 triệu số nguyên đầu tiên. Kết quả của nó được đo bằng giây, vì vậy kết quả kiểm tra càng nhỏ thì bộ xử lý càng nhanh.

Atom Z500 115
+7%
Atom Z530 123.05

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.14 0.10
Luồng 1 2

Atom Z500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 40%.

Mặt khác, các ưu điểm của Atom Z530: số lượng luồng nhiều hơn 100%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Atom Z500 vì nó vượt trội hơn Intel Atom Z530 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.1 37 số phiếu

Hãy đánh giá Atom Z500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Atom Z530 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Atom Z500 và Atom Z530, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.