Atom Z3735G vs Ryzen Threadripper 3980X

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3234không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Ryzen Threadripper
Hiệu quả năng lượng9.28không có dữ liệu
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúcBay Trail-T (2013−2014)Matisse (2019−2020)
Ngày phát hành9 Tháng 4 2014 (12 năm năm trước)14 Tháng 11 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$17không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Atom Z3735G và Ryzen Threadripper 3980X: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Atom Z3735G và Ryzen Threadripper 3980X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân448
Luồng496
Tần số cơ bản1.33 GHz3.5 GHz
Tần số tối đa1.83 GHz4.5 GHz
Hệ số nhânkhông có dữ liệu32
Bộ nhớ đệm cấp 156K (per core)3 MB
Bộ nhớ đệm cấp 22 MB24 MB
Bộ nhớ đệm cấp 32 MB L2 Cache128 MB
Quy trình công nghệ22 nm7 nm, 12 nm
Kích thước đế112 mm2không có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu19,200 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu-
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Atom Z3735G và Ryzen Threadripper 3980X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketUTFCBGA592TR4
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)2 Watt280 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Atom Z3735G và Ryzen Threadripper 3980X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX-+
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Atom Z3735G và Ryzen Threadripper 3980X, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

Anti-Theft+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Atom Z3735G và Ryzen Threadripper 3980X hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+
VT-x+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Atom Z3735G và Ryzen Threadripper 3980X. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3DDR4 Eight-channel
Dung lượng bộ nhớ cho phép1 GB512 GB
Số kênh bộ nhớ14
Băng thông bộ nhớ5.3 GB/s102.403 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Atom Z3735G và Ryzen Threadripper 3980X.

Nhân đồ họaIntel HD Graphics for Intel Atom Processor Z3700 Serieskhông có dữ liệu
Tần số tối đa của nhân đồ họa646 MHzkhông có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 9 Tháng 4 2014 14 Tháng 11 2019
Số lượng nhân 4 48
Luồng 4 96
Quy trình công nghệ 22 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 2 Watt 280 Watt

Atom Z3735G có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 13900%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Threadripper 3980X: mới hơn 5 năm, số lượng lõi nhiều hơn 1100% và số lượng luồng nhiều hơn 2300%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 214%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Atom Z3735G và AMD Ryzen Threadripper 3980X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Atom Z3735G được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Ryzen Threadripper 3980X dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 80 số phiếu

Hãy đánh giá Atom Z3735G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 14 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper 3980X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Atom Z3735G và Ryzen Threadripper 3980X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.