Atom N435 vs Apple M3 Max 14-Core

VS

Tổng điểm hiệu suất

Atom N435
2011
1 lõi / 2 luồng, 5 Watt
0.09
Apple M3 Max 14-Core
2023
14 lõi / 14 số luồng, 78 Watt
20.85
+23067%

M3 Max 14-Core vượt qua Atom N435 với mức trọn vẹn là 23067% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3713339
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmAtomApple M3
Hiệu quả năng lượng0.7611.28
Nhà phát triểnIntelApple
Tên mã của kiến trúcPinetrail (2009−2011)không có dữ liệu
Ngày phát hành2 Tháng 6 2011 (14 năm năm trước)30 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Atom N435 và M3 Max 14-Core: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Atom N435 và M3 Max 14-Core, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân114
Luồng214
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu2.748 GHz
Tần số tối đa1.33 GHz4.06 GHz
Tốc độ bus533 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 2512 KBkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ45 nm3 nm
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu92000 Million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-không có dữ liệu

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Atom N435 và M3 Max 14-Core với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

SocketFCBGA559không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)5 Watt78 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Atom N435 và M3 Max 14-Core hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hyper-Threading Technology+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Atom N435 và M3 Max 14-Core. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR2, DDR3không có dữ liệu

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Atom N435 và M3 Max 14-Core.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuApple M3 Max 30-Core GPU

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Atom N435 và M3 Max 14-Core trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Atom N435 0.09
Apple M3 Max 14-Core 20.85
+23067%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Atom N435 153
Mẫu: 4
Apple M3 Max 14-Core 36397
+23689%
Mẫu: 326

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.09 20.85
Mức độ mới 2 Tháng 6 2011 30 Tháng 10 2023
Số lượng nhân 1 14
Luồng 2 14
Quy trình công nghệ 45 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 5 Watt 78 Watt

Atom N435 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1460%.

Mặt khác, các ưu điểm của Apple M3 Max 14-Core: hiệu năng cao hơn 23067%, mới hơn 12 năm, số lượng lõi nhiều hơn 1300% và số lượng luồng nhiều hơn 600%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1400%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Apple M3 Max 14-Core vì nó vượt trội hơn Intel Atom N435 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 39 số phiếu

Hãy đánh giá Atom N435 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 80 số phiếu

Hãy đánh giá M3 Max 14-Core theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Atom N435 và M3 Max 14-Core, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.