Atom C3538 vs Core 2 Duo T8100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Atom C3538
2017, $75
4 lõi / 4 luồng, 15 Watt
1.09
+142%
Core 2 Duo T8100
2008, $209
2 lõi / 2 luồng, 35 Watt
0.45

Atom C3538 vượt qua Core 2 Duo T8100 với mức trọn vẹn là 142% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất26653225
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.040.01
LoạiMáy chủDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmIntel AtomIntel Core 2 Duo
Hiệu quả năng lượng3.070.54
Nhà phát triểnIntelIntel
Tên mã của kiến trúcGoldmont (2016−2017)Penryn (2008−2011)
Ngày phát hành15 Tháng 8 2017 (8 năm năm trước)10 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$75$209

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

Atom C3538 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 300% so với Core 2 Duo T8100.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Atom C3538 và Core 2 Duo T8100: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Atom C3538 và Core 2 Duo T8100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân42
Luồng42
Tần số cơ bản2.1 GHz2.1 GHz
Tần số tối đa2.1 GHz2.1 GHz
Tốc độ buskhông có dữ liệu800 MHz
Hệ số nhân21không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 1224 KBkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 28 MB3 MB
Bộ nhớ đệm cấp 38 MB3 MB L2 Cache
Quy trình công nghệ14 nm45 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu107 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân87 °C105 °C
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu410 Million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--
Điện áp nhân cho phépkhông có dữ liệu1V-1.25V

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Atom C3538 và Core 2 Duo T8100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1 (Uniprocessor)không có dữ liệu
SocketFCBGA1310BGA479,PGA478
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt35 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Atom C3538 và Core 2 Duo T8100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI+-
Enhanced SpeedStep (EIST)++
QuickAssist+không có dữ liệu
Turbo Boost Technology--
Hyper-Threading Technology--
Idle Stateskhông có dữ liệu+
Demand Based Switchingkhông có dữ liệu-
Parity FSBkhông có dữ liệu-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Atom C3538 và Core 2 Duo T8100, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu-
EDB++
Secure Boot+không có dữ liệu
SGX-không có dữ liệu
OS Guard+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Atom C3538 và Core 2 Duo T8100 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d+không có dữ liệu
VT-x++
EPT+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Atom C3538 và Core 2 Duo T8100. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4: 2133không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ cho phép256 GBkhông có dữ liệu
Số kênh bộ nhớ2không có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ29.871 GB/skhông có dữ liệu
Hỗ trợ bộ nhớ ECC+-

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Atom C3538 và Core 2 Duo T8100 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express3không có dữ liệu
Số làn PCI-Express12không có dữ liệu
Phiên bản USB3không có dữ liệu
Tổng số cổng SATA12không có dữ liệu
Số lượng cổng USB8không có dữ liệu
LAN tích hợp2x10/2.5/1 GBE + 2x2.5/1 GBEkhông có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Atom C3538 và Core 2 Duo T8100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Atom C3538 1.09
+142%
Core 2 Duo T8100 0.45

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Atom C3538 1910
+141%
Mẫu: 5
Core 2 Duo T8100 793
Mẫu: 613

GeekBench 5 Single-Core

GeekBench 5 Single-Core là một ứng dụng đa nền tảng được phát triển dưới dạng bài kiểm tra CPU, mô phỏng độc lập các tác vụ thực tế để đo lường hiệu suất một cách chính xác. Phiên bản này chỉ sử dụng một lõi CPU duy nhất.

Atom C3538 255
Core 2 Duo T8100 261
+2.4%

GeekBench 5 Multi-Core

GeekBench 5 Multi-Core là một ứng dụng đa nền tảng được phát triển dưới dạng bài kiểm tra CPU, mô phỏng độc lập các tác vụ thực tế để đo lường hiệu suất một cách chính xác. Phiên bản này sử dụng tất cả các lõi CPU có sẵn.
Atom C3538 895
+110%
Core 2 Duo T8100 427

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.09 0.45
Mức độ mới 15 Tháng 8 2017 10 Tháng 1 2008
Số lượng nhân 4 2
Luồng 4 2
Quy trình công nghệ 14 nm 45 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 35 Watt

Atom C3538 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 142%, mới hơn 9 năm, số lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 100%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 221%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 133%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Atom C3538 vì nó vượt trội hơn Intel Core 2 Duo T8100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Atom C3538 được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Core 2 Duo T8100 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Atom C3538 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 94 các phiếu

Hãy đánh giá Core 2 Duo T8100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Atom C3538 và Core 2 Duo T8100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.