Atom C3308 vs Ryzen 5 3580U

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia1599
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiMáy chủDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmIntel AtomAMD Ryzen 5
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu11.50
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuGlobalFoundries
Tên mã của kiến trúcGoldmont (2016−2017)Picasso-U (Zen+) (2019−2020)
Ngày phát hành15 Tháng 8 2017 (8 năm năm trước)6 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$32không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Atom C3308 và Ryzen 5 3580U: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Atom C3308 và Ryzen 5 3580U, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân24
Luồng28
Tần số cơ bản1.6 GHz2.1 GHz
Tần số tối đa2.1 GHz3.7 GHz
Hệ số nhân1621
Bộ nhớ đệm cấp 1112 KB96K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 24 MB512K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 34 MB4 MB (shared)
Quy trình công nghệ14 nm12 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu210 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân89 °C105 °C
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu4,940 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Atom C3308 và Ryzen 5 3580U với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1 (Uniprocessor)1
SocketFCBGA1310FP5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)9.5 Watt15 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Atom C3308 và Ryzen 5 3580U hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuMMX (+), SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, SSE4A, AES, AVX, AVX2, FMA3, SHA
AES-NI++
AVX-+
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
QuickAssist+không có dữ liệu
Turbo Boost Technology2.0không có dữ liệu
Hyper-Threading Technology-không có dữ liệu

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Atom C3308 và Ryzen 5 3580U, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

EDB+không có dữ liệu
Secure Boot+không có dữ liệu
SGX-không có dữ liệu
OS Guard+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Atom C3308 và Ryzen 5 3580U hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+
VT-d+không có dữ liệu
VT-x+không có dữ liệu
EPT+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Atom C3308 và Ryzen 5 3580U. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4: 1866DDR4
Dung lượng bộ nhớ cho phép128 GB32 GB
Số kênh bộ nhớ12
Băng thông bộ nhớ14.936 GB/s38.397 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC+-

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Atom C3308 và Ryzen 5 3580U.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuAMD Radeon RX Vega 9 ( - 1300 MHz)

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Atom C3308 và Ryzen 5 3580U hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express33.0
Số làn PCI-Express612
Phiên bản USB3không có dữ liệu
Tổng số cổng SATA6không có dữ liệu
Số lượng cổng USB8không có dữ liệu
LAN tích hợp4x2.5/1 GBEkhông có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 15 Tháng 8 2017 6 Tháng 1 2019
Số lượng nhân 2 4
Luồng 2 8
Quy trình công nghệ 14 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 9 Watt 15 Watt

Atom C3308 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 67%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen 5 3580U: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, số lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 300%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 17%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Atom C3308 và AMD Ryzen 5 3580U. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Atom C3308 được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Ryzen 5 3580U dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Atom C3308 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 36 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen 5 3580U theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Atom C3308 và Ryzen 5 3580U, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.