Athlon XP 2000+ vs Celeron 585

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3676không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Hiệu quả năng lượng0.07không có dữ liệu
Nhà phát triểnAMDIntel
Tên mã của kiến trúcThorton (2001−2003)không có dữ liệu
Ngày phát hànhTháng 1 2002 (24 năm năm trước)1 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$25không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Athlon XP 2000+ và Celeron 585: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Athlon XP 2000+ và Celeron 585, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1không có dữ liệu
Luồng1không có dữ liệu
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu2.16 GHz
Tần số tối đa1.67 GHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 1128 KBkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 2256 KBkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 30 KB1 MB L2 Cache
Quy trình công nghệ180 nm65 nm
Kích thước đế150 mm2không có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu100 °C
Số lượng bóng bán dẫn63 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit-+
Tương thích với Windows 11--
Điện áp nhân cho phépkhông có dữ liệu0.95-1.3V

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Athlon XP 2000+ và Celeron 585 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1không có dữ liệu
SocketAPPGA478
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)70 Watt31 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Athlon XP 2000+ và Celeron 585 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu-
Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu-
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu-
Idle Stateskhông có dữ liệu-
Demand Based Switchingkhông có dữ liệu-
Parity FSBkhông có dữ liệu-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Athlon XP 2000+ và Celeron 585, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu-
EDBkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Athlon XP 2000+ và Celeron 585 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-xkhông có dữ liệu-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Quy trình công nghệ 180 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 70 Watt 31 Watt

Celeron 585 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 177%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 126%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Athlon XP 2000+ và Intel Celeron 585. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Athlon XP 2000+ được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Celeron 585 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 46 số phiếu

Hãy đánh giá Athlon XP 2000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 6 số phiếu

Hãy đánh giá Celeron 585 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Athlon XP 2000+ và Celeron 585, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.