Athlon X2 7450 vs Opteron X2 870
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Desktop | Máy chủ |
Nhà phát triển | AMD | AMD |
Tên mã của kiến trúc | Kuma (2008−2009) | Egypt (2005−2006) |
Ngày phát hành | Tháng 12 2008 (16 năm năm trước) | Tháng 9 2005 (19 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Athlon X2 7450 và Opteron X2 870: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Athlon X2 7450 và Opteron X2 870, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 2 | 2 |
Luồng | 2 | 2 |
Tần số tối đa | 2.4 GHz | 2 GHz |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | 128 KB (per core) | 128 KB |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 512 KB (per core) | 1 MB |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | 2 MB (shared) | 0 KB |
Quy trình công nghệ | 65 nm | 90 nm |
Kích thước đế | 285 mm2 | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | 450 million | 233 million |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích với Windows 11 | - | - |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Athlon X2 7450 và Opteron X2 870 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | 8 |
Socket | AM2+ | 940 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 95 Watt | 95 Watt |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Athlon X2 7450 và Opteron X2 870 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
AMD-V | + | - |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Quy trình công nghệ | 65 nm | 90 nm |
Athlon X2 7450 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 38.5%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Athlon X2 7450 và AMD Opteron X2 870. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Cần lưu ý rằng Athlon X2 7450 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Opteron X2 870 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.