Athlon II X2 240 vs Embedded G-Series T56N
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 2834 | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 3.28 | không có dữ liệu |
Loại | Desktop | Dành cho máy tính xách tay |
Dòng sản phẩm | không có dữ liệu | AMD Embedded G-Series |
Hiệu quả năng lượng | 0.97 | không có dữ liệu |
Nhà phát triển | AMD | AMD |
Tên mã của kiến trúc | Regor (2009−2013) | Bobcat |
Ngày phát hành | 23 Tháng 7 2009 (15 năm năm trước) | không có dữ liệu |
Giá tại thời điểm phát hành | $35 | không có dữ liệu |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Athlon II X2 240 và Embedded G-Series T56N: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Athlon II X2 240 và Embedded G-Series T56N, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 2 | 2 |
Luồng | 2 | 2 |
Tần số cơ bản | 2.8 GHz | 1.65 GHz |
Tần số tối đa | 2.8 GHz | 1.82 GHz |
Hệ số nhân | không có dữ liệu | 16.5 |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | 256 KB | 128 KB |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 2 MB | 1 MB |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | 0 KB | không có dữ liệu |
Quy trình công nghệ | 45 nm | 40 nm |
Kích thước đế | 117 mm2 | 75 mm2 |
Số lượng bóng bán dẫn | 410 million | 451 Million |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích với Windows 11 | - | không có dữ liệu |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Athlon II X2 240 và Embedded G-Series T56N với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | không có dữ liệu |
Socket | AM3 | không có dữ liệu |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 65 Watt | 18 Watt |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Athlon II X2 240 và Embedded G-Series T56N hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
AMD-V | - | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Athlon II X2 240 và Embedded G-Series T56N. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | DDR3 | không có dữ liệu |
Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 10.67 GB/s |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Athlon II X2 240 và Embedded G-Series T56N.
Nhân đồ họa | On certain motherboards (Chipset feature) | AMD Radeon HD 6320 |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Athlon II X2 240 và Embedded G-Series T56N hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
Phiên bản PCI Express | 2.0 | không có dữ liệu |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Quy trình công nghệ | 45 nm | 40 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 65 Watt | 18 Watt |
Embedded G-Series T56N có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 12.5%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 261.1%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Athlon II X2 240 và AMD Embedded G-Series T56N. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Cần lưu ý rằng Athlon II X2 240 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Embedded G-Series T56N dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.