Athlon II M340 vs Ryzen Threadripper PRO 9945WX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Athlon II M340
2009
2 lõi / 2 luồng, 35 Watt
0.46
Ryzen Threadripper PRO 9945WX
2025
12 lõi / 24 luồng, 350 Watt
32.07
+6872%

Ryzen Threadripper PRO 9945WX vượt qua Athlon II M340 với mức trọn vẹn là 6872% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3214170
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmAMD Athlon IIkhông có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng0.553.87
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúcCaspian (2009)Shimada Peak (2025)
Ngày phát hành10 Tháng 9 2009 (16 năm năm trước)Tháng 7 2025 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Athlon II M340 và Ryzen Threadripper PRO 9945WX: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Athlon II M340 và Ryzen Threadripper PRO 9945WX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân212
Luồng224
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu4.7 GHz
Tần số tối đa2.2 GHz5.4 GHz
Tốc độ bus3200 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 1128 KB64 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB1 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu64 MB (shared)
Quy trình công nghệ45 nm4 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu2x 70.6 mm2
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu16,630 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-không có dữ liệu
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Athlon II M340 và Ryzen Threadripper PRO 9945WX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu1
SocketSocket S1 (S1g3)sTR5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt350 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Athlon II M340 và Ryzen Threadripper PRO 9945WX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngMMX, SSE, SSE2, SSE3, Enhanced 3DNow!, NX bit, AMD64, PowerNow!, AMD Virtualizationkhông có dữ liệu
AES-NI-+
AVX-+
PowerNow+-
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Athlon II M340 và Ryzen Threadripper PRO 9945WX hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Athlon II M340 và Ryzen Threadripper PRO 9945WX. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR2DDR5

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Athlon II M340 và Ryzen Threadripper PRO 9945WX.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuN/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Athlon II M340 và Ryzen Threadripper PRO 9945WX hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu5.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu136

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Athlon II M340 và Ryzen Threadripper PRO 9945WX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Athlon II M340 0.46
Ryzen Threadripper PRO 9945WX 32.07
+6872%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Athlon II M340 807
Mẫu: 17
Ryzen Threadripper PRO 9945WX 56125
+6855%
Mẫu: 16

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.46 32.07
Số lượng nhân 2 12
Luồng 2 24
Quy trình công nghệ 45 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 350 Watt

Athlon II M340 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 900%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Threadripper PRO 9945WX: hiệu năng cao hơn 6872%, số lượng lõi nhiều hơn 500% và số lượng luồng nhiều hơn 1100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1025%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen Threadripper PRO 9945WX vì nó vượt trội hơn AMD Athlon II M340 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Athlon II M340 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Ryzen Threadripper PRO 9945WX dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 6 số phiếu

Hãy đánh giá Athlon II M340 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 4 các phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper PRO 9945WX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Athlon II M340 và Ryzen Threadripper PRO 9945WX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.