Arc G3 vs Ryzen Embedded V3C14

VS

Tổng điểm hiệu suất

Arc G3
2026
14 lõi / 14 số luồng, 25 Watt
17.12
+151%
Ryzen Embedded V3C14
2022
4 lõi / 8 số luồng, 15 Watt
6.83

G3 vượt qua Ryzen Embedded V3C14 với mức trọn vẹn là 151% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4961294
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu18.99
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtIntelTSMC
Tên mã của kiến trúcPanther Lake (2026)Rembrandt (2022)
Ngày phát hành28 Tháng 5 2026 (gần đây)27 Tháng 9 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Arc G3 và Ryzen Embedded V3C14: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc G3 và Ryzen Embedded V3C14, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân144
Luồng148
Tần số cơ bản1.9 GHz2.3 GHz
Tần số tối đa4.6 GHz3.8 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1192 KB (per core)64 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 22.5 MB (per core)512 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 318 MB (shared)8 MB (shared)
Quy trình công nghệ3 nm6 nm
Hỗ trợ 64 bit++

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc G3 và Ryzen Embedded V3C14 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketIntel BGA 2540FP7
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt15 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Arc G3 và Ryzen Embedded V3C14 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX++
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Arc G3 và Ryzen Embedded V3C14, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Arc G3 và Ryzen Embedded V3C14 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+
VT-d+không có dữ liệu
VT-x+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Arc G3 và Ryzen Embedded V3C14. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMLPDDR5XDDR5

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Arc G3 và Ryzen Embedded V3C14.

Nhân đồ họaIntel Arc B370N/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Arc G3 và Ryzen Embedded V3C14 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.04.0
Số làn PCI-Express1220

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Arc G3 và Ryzen Embedded V3C14 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Arc G3 17.12
+151%
Ryzen Embedded V3C14 6.83

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Arc G3 29622
+151%
Mẫu: 1
Ryzen Embedded V3C14 11812
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.12 6.83
Mức độ mới 28 Tháng 5 2026 27 Tháng 9 2022
Số lượng nhân 14 4
Luồng 14 8
Quy trình công nghệ 3 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 15 Watt

Arc G3 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 151%, mới hơn 3 năm, số lượng lõi nhiều hơn 250% và số lượng luồng nhiều hơn 75%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Embedded V3C14: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 67%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Arc G3 vì nó vượt trội hơn AMD Ryzen Embedded V3C14 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Arc G3 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Ryzen Embedded V3C14 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Arc G3 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Embedded V3C14 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Arc G3 và Ryzen Embedded V3C14, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.