Arc G3 vs EPYC 7303

VS

Tổng điểm hiệu suất

Arc G3
2026
14 lõi / 14 số luồng, 25 Watt
17.12
+3.7%

G3 chỉ vượt qua EPYC 7303 với 4% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất496521
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu13.70
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu5.30
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtIntelTSMC
Tên mã của kiến trúcPanther Lake (2026)Milan (2021−2023)
Ngày phát hành28 Tháng 5 2026 (gần đây)5 Tháng 9 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$604

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Arc G3 và EPYC 7303: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc G3 và EPYC 7303, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1416
Luồng1432
Tần số cơ bản1.9 GHz2.4 GHz
Tần số tối đa4.6 GHz3.4 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1192 KB (per core)64 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 22.5 MB (per core)512 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 318 MB (shared)64 MB (shared)
Quy trình công nghệ3 nm7 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu2x 81 mm2
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu8,300 million
Hỗ trợ 64 bit+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc G3 và EPYC 7303 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình12
SocketIntel BGA 2540SP3
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt130 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Arc G3 và EPYC 7303 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX++
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Arc G3 và EPYC 7303, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Arc G3 và EPYC 7303 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+
VT-d+không có dữ liệu
VT-x+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Arc G3 và EPYC 7303. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMLPDDR5XDDR4

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Arc G3 và EPYC 7303.

Nhân đồ họaIntel Arc B370N/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Arc G3 và EPYC 7303 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.04.0
Số làn PCI-Express12128

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Arc G3 và EPYC 7303 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Arc G3 17.12
+3.7%
EPYC 7303 16.51

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Arc G3 29622
+3.7%
Mẫu: 1
EPYC 7303 28572
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.12 16.51
Mức độ mới 28 Tháng 5 2026 5 Tháng 9 2023
Số lượng nhân 14 16
Luồng 14 32
Quy trình công nghệ 3 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 130 Watt

Arc G3 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4%, mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 420%.

Mặt khác, các ưu điểm của EPYC 7303: số lượng lõi nhiều hơn 14% và số lượng luồng nhiều hơn 129%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Arc G3 và AMD EPYC 7303. Sự khác biệt về hiệu năng theo chúng tôi là quá nhỏ.

Cần lưu ý rằng Arc G3 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi EPYC 7303 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Arc G3 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá EPYC 7303 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Arc G3 và EPYC 7303, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.