Arc G3 vs Atom P5752

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất480không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Hiệu quả năng lượng29.68không có dữ liệu
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtIntelIntel
Tên mã của kiến trúcPanther Lake (2026)Snow Ridge (2020−2022)
Ngày phát hành28 Tháng 5 2026 (chưa đầy một năm trước)6 Tháng 6 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$855

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Arc G3 và Atom P5752: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc G3 và Atom P5752, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1420
Số lượng nhân hiệu suất cao2không có dữ liệu
Số lượng nhân hiệu quả8không có dữ liệu
Số lượng nhân tiêu thụ năng lượng thấp4không có dữ liệu
Luồng1420
Tần số cơ bản1.9 GHz2.2 GHz
Tần số tối đa4.6 GHz2.2 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1192 KB (per core)64 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 22.5 MB (per core)4.5 MB (per module)
Bộ nhớ đệm cấp 318 MB (shared)22.5 MB
Quy trình công nghệ3 nm10 nm
Nhiệt độ tối đa của nhân100 °Ckhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc G3 và Atom P5752 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketFCBGA2540FCBGA2106
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt74.5 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Arc G3 và Atom P5752 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2Intel® SSE4.2
AES-NI++
AVX+-
Enhanced SpeedStep (EIST)++
QuickAssistkhông có dữ liệu+
Speed Shift+không có dữ liệu
Turbo Boost Technology2.0không có dữ liệu
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu-
Idle Stateskhông có dữ liệu+
Thermal Monitoring+-
GPIOkhông có dữ liệu+
Turbo Boost Max 3.0+-
Deep Learning Boost+-
Supported AI Software FrameworksOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Arc G3 và Atom P5752, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT++
EDB++
SGXkhông có dữ liệu-
OS Guard+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Arc G3 và Atom P5752 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d++
VT-x++
EPT+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Arc G3 và Atom P5752. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMUp to LPDDR5X 8533 MT/sDDR4
Dung lượng bộ nhớ cho phép96 GB256 GB
Số kênh bộ nhớ22
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Arc G3 và Atom P5752.

Nhân đồ họaIntel® Arc™ B370 GPUN/A
Quick Sync Video+-
Tần số tối đa của nhân đồ họa2.2 GHzkhông có dữ liệu

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Arc G3 và Atom P5752.

Số lượng màn hình tối đa2không có dữ liệu

Chất lượng hình ảnh đồ họa

Độ phân giải có sẵn cho các card đồ họa tích hợp trong Arc G3 và Atom P5752, bao gồm qua các giao diện khác nhau.

Độ phân giải tối đa qua eDP3840 x 2400 @ 120Hzkhông có dữ liệu
Độ phân giải tối đa qua DisplayPort7680 x 4320 @ 60Hzkhông có dữ liệu

Hỗ trợ API đồ họa

Các API được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Arc G3 và Atom P5752, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX 12 Ultimatekhông có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Arc G3 và Atom P5752 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.0 and 4.03.0
Số làn PCI-Express1232
Phiên bản USBkhông có dữ liệu2.0, 3.0
Tổng số cổng SATAkhông có dữ liệu16
IDE tích hợpkhông có dữ liệu-
Số lượng cổng USBkhông có dữ liệu8
LAN tích hợpkhông có dữ liệu+
UARTkhông có dữ liệu3

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 28 Tháng 5 2026 6 Tháng 6 2022
Số lượng nhân 14 20
Luồng 14 20
Quy trình công nghệ 3 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 74 Watt

Arc G3 có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 233%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 196%.

Mặt khác, các ưu điểm của Atom P5752: số lượng lõi nhiều hơn 43% và số lượng luồng nhiều hơn 43%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Arc G3 và Intel Atom P5752. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Arc G3 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Atom P5752 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2 3 các phiếu

Hãy đánh giá Arc G3 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Atom P5752 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Arc G3 và Atom P5752, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.