Apple M5 Pro 15-Core vs Ultra 5 250K Plus

VS

Tổng điểm hiệu suất

Apple M5 Pro 15-Core
2026
15 lõi / 15 số luồng
28.47
Core Ultra 5 250K Plus
2026, $199
18 lõi / 18 số luồng, 125 Watt
30.28
+6.4%

Core Ultra 5 250K Plus vượt qua M5 Pro 15-Core với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất234203
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu94.92
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Nhà phát triểnAppleIntel
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúckhông có dữ liệuArrow Lake Refresh (2026)
Ngày phát hành3 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)11 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của M5 Pro 15-Core và Core Ultra 5 250K Plus: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M5 Pro 15-Core và Core Ultra 5 250K Plus, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1518
Luồng1518
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu4.2 GHz
Tần số tối đa4.61 GHz5.3 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu192 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 232 MB3 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 324 MB30 MB (shared)
Quy trình công nghệ3 nm3 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu243 mm2
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu17,800 million
Hỗ trợ 64 bit++
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M5 Pro 15-Core và Core Ultra 5 250K Plus với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu1
Socketkhông có dữ liệu1851
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu125 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được M5 Pro 15-Core và Core Ultra 5 250K Plus hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+
vProkhông có dữ liệu+
Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu+
SIPP-+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong M5 Pro 15-Core và Core Ultra 5 250K Plus, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được M5 Pro 15-Core và Core Ultra 5 250K Plus hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-dkhông có dữ liệu+
VT-xkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi M5 Pro 15-Core và Core Ultra 5 250K Plus. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR5

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong M5 Pro 15-Core và Core Ultra 5 250K Plus.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuArc Xe-LPG Graphics 64EU

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được M5 Pro 15-Core và Core Ultra 5 250K Plus hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu5.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu24

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của M5 Pro 15-Core và Core Ultra 5 250K Plus trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Apple M5 Pro 15-Core 28.47
Ultra 5 250K Plus 30.28
+6.4%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Apple M5 Pro 15-Core 49261
Mẫu: 47
Ultra 5 250K Plus 52392
+6.4%
Mẫu: 82

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 28.47 30.28
Số lượng nhân 15 18
Luồng 15 18

Ultra 5 250K Plus có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6%vàsố lượng lõi nhiều hơn 20% và số lượng luồng nhiều hơn 20%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Apple M5 Pro 15-Core và Intel Core Ultra 5 250K Plus. Sự khác biệt về hiệu năng theo chúng tôi là quá nhỏ.

Cần lưu ý rằng Apple M5 Pro 15-Core được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Core Ultra 5 250K Plus dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 18 số phiếu

Hãy đánh giá M5 Pro 15-Core theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 38 số phiếu

Hãy đánh giá Core Ultra 5 250K Plus theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý M5 Pro 15-Core và Core Ultra 5 250K Plus, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.