Apple M3 Pro 11-Core vs EPYC 9255

VS

Tổng điểm hiệu suất

Apple M3 Pro 11-Core
2023
11 lõi / 11 số luồng, 27 Watt
14.21
EPYC 9255
2024, $2,495
24 lõi / 48 số luồng, 200 Watt
43.31
+205%

EPYC 9255 vượt qua M3 Pro 11-Core với mức trọn vẹn là 205% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất60779
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu18.10
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmApple M3không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng22.219.14
Nhà phát triểnAppleAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúckhông có dữ liệuTurin (2024)
Ngày phát hành30 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)10 Tháng 10 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$2,495

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của M3 Pro 11-Core và EPYC 9255: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M3 Pro 11-Core và EPYC 9255, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1124
Luồng1148
Tần số cơ bản2.748 GHz3.25 GHz
Tần số tối đa4.06 GHz4.8 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu80 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 2không có dữ liệu1 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu128 MB (shared)
Quy trình công nghệ3 nm4 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu4x 70.6 mm2
Số lượng bóng bán dẫn37000 Million33,260 million
Hỗ trợ 64 bit++

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M3 Pro 11-Core và EPYC 9255 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu2
Socketkhông có dữ liệuSP5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)27 Watt200 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được M3 Pro 11-Core và EPYC 9255 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được M3 Pro 11-Core và EPYC 9255 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi M3 Pro 11-Core và EPYC 9255. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR5

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong M3 Pro 11-Core và EPYC 9255.

Nhân đồ họaApple M3 Pro 14-Core GPUN/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được M3 Pro 11-Core và EPYC 9255 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu5.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu128

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của M3 Pro 11-Core và EPYC 9255 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Apple M3 Pro 11-Core 14.21
EPYC 9255 43.31
+205%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Apple M3 Pro 11-Core 24808
Mẫu: 543
EPYC 9255 76580
+209%
Mẫu: 6

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.21 43.31
Mức độ mới 30 Tháng 10 2023 10 Tháng 10 2024
Số lượng nhân 11 24
Luồng 11 48
Quy trình công nghệ 3 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 27 Watt 200 Watt

Apple M3 Pro 11-Core có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 33%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 641%.

Mặt khác, các ưu điểm của EPYC 9255: hiệu năng cao hơn 205%, mới hơn 11 thángvàsố lượng lõi nhiều hơn 118% và số lượng luồng nhiều hơn 336%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 9255 vì nó vượt trội hơn Apple M3 Pro 11-Core trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Apple M3 Pro 11-Core được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi EPYC 9255 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 150 số phiếu

Hãy đánh giá M3 Pro 11-Core theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá EPYC 9255 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý M3 Pro 11-Core và EPYC 9255, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.