Apple M3 Pro 11-Core vs EPYC 7663

VS

Tổng điểm hiệu suất

Apple M3 Pro 11-Core
2023
11 lõi / 11 số luồng, 27 Watt
14.21
EPYC 7663
2021, $6,366
56 lõi / 112 số luồng, 240 Watt
46.75
+229%

EPYC 7663 vượt qua M3 Pro 11-Core với mức trọn vẹn là 229% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất60770
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu5.25
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmApple M3AMD EPYC
Hiệu quả năng lượng22.218.22
Nhà phát triểnAppleAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúckhông có dữ liệuMilan (2021−2023)
Ngày phát hành30 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)12 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$6,366

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của M3 Pro 11-Core và EPYC 7663: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M3 Pro 11-Core và EPYC 7663, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1156
Luồng11112
Tần số cơ bản2.748 GHz2 GHz
Tần số tối đa4.06 GHz3.5 GHz
Hệ số nhânkhông có dữ liệu20
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu3584 KB
Bộ nhớ đệm cấp 2không có dữ liệu28 MB
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu256 MB (shared)
Quy trình công nghệ3 nm7 nm+
Kích thước đếkhông có dữ liệu8x 81 mm2
Số lượng bóng bán dẫn37000 Million33,200 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M3 Pro 11-Core và EPYC 7663 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu2
Socketkhông có dữ liệuSP3
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)27 Watt240 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được M3 Pro 11-Core và EPYC 7663 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được M3 Pro 11-Core và EPYC 7663 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi M3 Pro 11-Core và EPYC 7663. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR4-3200
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu4 TiB
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu204.795 GB/s

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong M3 Pro 11-Core và EPYC 7663.

Nhân đồ họaApple M3 Pro 14-Core GPUN/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được M3 Pro 11-Core và EPYC 7663 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu4.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu128

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của M3 Pro 11-Core và EPYC 7663 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Apple M3 Pro 11-Core 14.21
EPYC 7663 46.75
+229%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Apple M3 Pro 11-Core 24798
Mẫu: 537
EPYC 7663 81717
+230%
Mẫu: 17

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.21 46.75
Mức độ mới 30 Tháng 10 2023 12 Tháng 1 2021
Số lượng nhân 11 56
Luồng 11 112
Quy trình công nghệ 3 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 27 Watt 240 Watt

Apple M3 Pro 11-Core có các ưu điểm sau: mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 789%.

Mặt khác, các ưu điểm của EPYC 7663: hiệu năng cao hơn 229%vàsố lượng lõi nhiều hơn 409% và số lượng luồng nhiều hơn 918%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 7663 vì nó vượt trội hơn Apple M3 Pro 11-Core trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Apple M3 Pro 11-Core được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi EPYC 7663 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 150 số phiếu

Hãy đánh giá M3 Pro 11-Core theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 15 số phiếu

Hãy đánh giá EPYC 7663 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý M3 Pro 11-Core và EPYC 7663, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.