Apple M2 Max vs Ryzen 7 253

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất592không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmApple M-SeriesAMD Hawk Point (Zen 4/4c)
Hiệu quả năng lượng8.16không có dữ liệu
Nhà phát triểnAppleAMD
Tên mã của kiến trúckhông có dữ liệuHawk Point-H (Zen 4) (2024−2026)
Ngày phát hành17 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)2 Tháng 6 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của M2 Max và Ryzen 7 253: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M2 Max và Ryzen 7 253, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân128
Luồng1216
Tần số cơ bản2.424 GHz3.6 GHz
Tần số tối đa3.7 GHz4.9 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 13.3 MB512 KB
Bộ nhớ đệm cấp 236 MB8 MB
Bộ nhớ đệm cấp 348 MB16 MB
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu100 °C
Số lượng bóng bán dẫn67000 Millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M2 Max và Ryzen 7 253 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Socketkhông có dữ liệuFP7r2/FP8
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)79 Wattkhông có dữ liệu

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được M2 Max và Ryzen 7 253 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuUSB 4, AVX, AVX2, AVX512, FMA3, MMX (+), SHA, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, SSE4A
AVX-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi M2 Max và Ryzen 7 253. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR5

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong M2 Max và Ryzen 7 253.

Nhân đồ họaApple M2 Max 38-Core GPUAMD Radeon 780M ( - 2500 MHz)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 17 Tháng 1 2023 2 Tháng 6 2026
Số lượng nhân 12 8
Luồng 12 16
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm

Apple M2 Max có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 50%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen 7 253: mới hơn 3 năm, số lượng luồng nhiều hơn 33%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Apple M2 Max và AMD Ryzen 7 253. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 260 số phiếu

Hãy đánh giá M2 Max theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Ryzen 7 253 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý M2 Max và Ryzen 7 253, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.