Apple M1 Pro vs Ryzen AI Max PRO 490

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1003không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmApple M-SeriesAMD Strix / Gorgon Halo
Nhà phát triểnAppleAMD
Tên mã của kiến trúckhông có dữ liệuGorgon Halo PRO (2026)
Ngày phát hành18 Tháng 10 2021 (4 năm năm trước)21 Tháng 5 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của M1 Pro và Ryzen AI Max PRO 490: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M1 Pro và Ryzen AI Max PRO 490, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1012
Luồng1024
Tần số cơ bản2.064 GHz3.2 GHz
Tần số tối đa3.22 GHz5 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 12.9 MBkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 228 MB12 MB
Bộ nhớ đệm cấp 324 MB64 MB
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Số lượng bóng bán dẫn33700 Millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M1 Pro và Ryzen AI Max PRO 490 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Socketkhông có dữ liệuFP11
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)Wkhông có dữ liệu

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được M1 Pro và Ryzen AI Max PRO 490 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuUSB 4, XDNA 2 NPU (50 TOPS), SMT, AES, AVX, AVX2, AVX512, FMA3, MMX (+), SHA, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, SSE4A
AES-NI-+
AVX-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi M1 Pro và Ryzen AI Max PRO 490. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR5

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong M1 Pro và Ryzen AI Max PRO 490.

Nhân đồ họaApple M1 Pro 16-Core GPUAMD Radeon 8050S ( - 2800 MHz)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 18 Tháng 10 2021 21 Tháng 5 2026
Số lượng nhân 10 12
Luồng 10 24
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm

Ryzen AI Max PRO 490 có các ưu điểm sau: mới hơn 4 năm, số lượng lõi nhiều hơn 20% và số lượng luồng nhiều hơn 140%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Apple M1 Pro và AMD Ryzen AI Max PRO 490. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 530 số phiếu

Hãy đánh giá M1 Pro theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Ryzen AI Max PRO 490 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý M1 Pro và Ryzen AI Max PRO 490, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.