Apple M1 Pro vs EPYC 9535

VS

Tổng điểm hiệu suất

Apple M1 Pro
2021
10 lõi / 10 số luồng
9.83
EPYC 9535
2024, $8,992
64 lõi / 128 số luồng, 300 Watt
65.44
+566%

EPYC 9535 vượt qua M1 Pro với mức trọn vẹn là 566% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất95325
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.59
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmApple M-Serieskhông có dữ liệu
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu9.20
Nhà phát triểnAppleAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúckhông có dữ liệuTurin (2024)
Ngày phát hành18 Tháng 10 2021 (4 năm năm trước)10 Tháng 10 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$8,992

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của M1 Pro và EPYC 9535: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M1 Pro và EPYC 9535, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1064
Luồng10128
Tần số cơ bản2.064 GHz2.4 GHz
Tần số tối đa3.22 GHz4.3 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 12.9 MB80 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 228 MB1 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 324 MB256 MB (shared)
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu8x 70.6 mm2
Số lượng bóng bán dẫn33700 Million66,520 million
Hỗ trợ 64 bit++

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M1 Pro và EPYC 9535 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu2
Socketkhông có dữ liệuSP5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)W300 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được M1 Pro và EPYC 9535 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được M1 Pro và EPYC 9535 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi M1 Pro và EPYC 9535. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR5

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong M1 Pro và EPYC 9535.

Nhân đồ họaApple M1 Pro 16-Core GPUN/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được M1 Pro và EPYC 9535 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu5.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu128

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của M1 Pro và EPYC 9535 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Apple M1 Pro 9.83
EPYC 9535 65.44
+566%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Apple M1 Pro 17182
Mẫu: 1411
EPYC 9535 114528
+567%
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.83 65.44
Mức độ mới 18 Tháng 10 2021 10 Tháng 10 2024
Số lượng nhân 10 64
Luồng 10 128
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm

EPYC 9535 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 566%, mới hơn 2 năm, số lượng lõi nhiều hơn 540% và số lượng luồng nhiều hơn 1180%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 9535 vì nó vượt trội hơn Apple M1 Pro trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Apple M1 Pro được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi EPYC 9535 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 526 số phiếu

Hãy đánh giá M1 Pro theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 4 các phiếu

Hãy đánh giá EPYC 9535 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý M1 Pro và EPYC 9535, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.