Apple M1 Pro vs EPYC 7601

VS

Tổng điểm hiệu suất

Apple M1 Pro
2021
10 lõi / 10 số luồng
9.83
EPYC 7601
2017, $4,200
32 lõi / 64 luồng, 180 Watt
20.03
+104%

EPYC 7601 vượt qua M1 Pro với mức trọn vẹn là 104% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất953359
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.46
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmApple M-SeriesAMD EPYC
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu4.70
Nhà phát triểnAppleAMD
Tên mã của kiến trúckhông có dữ liệuNaples (2017−2018)
Ngày phát hành18 Tháng 10 2021 (4 năm năm trước)29 Tháng 6 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$4,200

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của M1 Pro và EPYC 7601: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M1 Pro và EPYC 7601, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1032
Luồng1064
Tần số cơ bản2.064 GHz2.2 GHz
Tần số tối đa3.22 GHz3.2 GHz
Hệ số nhânkhông có dữ liệu22
Bộ nhớ đệm cấp 12.9 MB96K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 228 MB512K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 324 MB64 MB (shared)
Quy trình công nghệ5 nm14 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu192 mm2
Số lượng bóng bán dẫn33700 Million4,800 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu-
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M1 Pro và EPYC 7601 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu2 (Multiprocessor)
Socketkhông có dữ liệuTR4
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)W180 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được M1 Pro và EPYC 7601 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được M1 Pro và EPYC 7601 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi M1 Pro và EPYC 7601. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR4 Eight-channel
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu2 TiB
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu170.671 GB/s

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong M1 Pro và EPYC 7601.

Nhân đồ họaApple M1 Pro 16-Core GPUkhông có dữ liệu

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được M1 Pro và EPYC 7601 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu3.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu128

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của M1 Pro và EPYC 7601 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Apple M1 Pro 9.83
EPYC 7601 20.03
+104%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Apple M1 Pro 17184
Mẫu: 1417
EPYC 7601 34102
+98.5%
Mẫu: 6

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.83 20.03
Mức độ mới 18 Tháng 10 2021 29 Tháng 6 2017
Số lượng nhân 10 32
Luồng 10 64
Quy trình công nghệ 5 nm 14 nm

Apple M1 Pro có các ưu điểm sau: mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.

Mặt khác, các ưu điểm của EPYC 7601: hiệu năng cao hơn 104%vàsố lượng lõi nhiều hơn 220% và số lượng luồng nhiều hơn 540%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 7601 vì nó vượt trội hơn Apple M1 Pro trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Apple M1 Pro được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi EPYC 7601 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 526 số phiếu

Hãy đánh giá M1 Pro theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.8 28 số phiếu

Hãy đánh giá EPYC 7601 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý M1 Pro và EPYC 7601, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.