Am486DX4-100 vs EPYC 9475F

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia18
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu5.63
LoạiDesktopMáy chủ
Dòng sản phẩmAMD Am486không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu7.38
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúc80486 (1989)Turin (2024)
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu10 Tháng 10 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$7,592

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Am486DX4-100 và EPYC 9475F: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Am486DX4-100 và EPYC 9475F, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân148
Luồngkhông có dữ liệu96
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu3.65 GHz
Tần số tối đa0.1 GHz4.8 GHz
Loại busFSBkhông có dữ liệu
Tốc độ bus33 MT/skhông có dữ liệu
Hệ số nhân3không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 18 KB80 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 2không có dữ liệu1 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu256 MB (shared)
Quy trình công nghệ500 nm4 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu8x 70.6 mm2
Số lượng bóng bán dẫn1 Million66,520 million
Hỗ trợ 64 bit-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Am486DX4-100 và EPYC 9475F với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu2
Socketkhông có dữ liệuSP5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu400 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Am486DX4-100 và EPYC 9475F hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Am486DX4-100 và EPYC 9475F hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Am486DX4-100 và EPYC 9475F. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR5
Dung lượng bộ nhớ cho phép4 GBkhông có dữ liệu

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Am486DX4-100 và EPYC 9475F.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuN/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Am486DX4-100 và EPYC 9475F hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu5.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu128

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Số lượng nhân 1 48
Quy trình công nghệ 500 nm 4 nm

EPYC 9475F có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 4700%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 12400%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Am486DX4-100 và AMD EPYC 9475F. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Am486DX4-100 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi EPYC 9475F dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Am486DX4-100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 5 số phiếu

Hãy đánh giá EPYC 9475F theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Am486DX4-100 và EPYC 9475F, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.